📚 This Week's Lessons

💻

Monday - March 23

Classroom Setup Phrases

💻
set up your laptopcài đặt máy tính
📷
turn on your camerabật camera lên
📷
turn off your cameratắt camera đi
🎤
turn on your micbật mic lên
🎤
turn off your mictắt mic đi
🙋
raise your handgiơ tay lên
🙋
put your hand downhạ tay xuống
📷

Tuesday - March 24

Online Class Vocabulary

📷
cameramáy ảnh
🎤
micmicrophone
💻
laptopmáy tính
⚙️
set upcài đặt
🔛
turn onbật lên
🔌
turn offtắt đi

Wednesday - March 25

Action Words

📢
speak upnói lên
🪑
sit upngồi thẳng
🛏️
lie downnằm xuống
👂
listennghe
🔁
repeatnhắc lại
🎙️ Practice speaking! Record yourself and rate your pronunciation.
🧍

Thursday - March 26

Following Instructions

👀
look at menhìn tôi
🧍
stand upđứng lên
🪑
sit downngồi xuống
🤫
be quietim lặng
🎙️ Practice speaking! Record yourself and rate your pronunciation.
👋

Friday - March 27

Greetings & Introduction

👋
Hello!Xin chào!
🌙
Good evening!Chào buổi tối!
How are you?Bạn khỏe không?
😊
I'm good!Tôi khỏe!
😴
I'm tired.Tôi mệt.
😐
I'm OK.Tôi bình thường.
🙏
Thank you!Cảm ơn!
And you?Còn bạn?
🤝

Saturday - March 28

Getting to Know You

What's your name?Tên bạn là gì?
Do you have a nickname?Bạn có biệt danh không?
Do you have an English name?Bạn có tên tiếng Anh không?
Yes, I do.Có, tôi có.
No, I don't.Không, tôi không.
📝
My nickname is...Biệt danh của tôi là...
📝
My English name is...Tên tiếng Anh của tôi là...
📝

Sunday - March 29

Personal Questions

How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
When is your birthday?Sinh nhật bạn khi nào?
🎂
My birthday is on...Sinh nhật tôi vào...